Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

huái

懐 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 懐 trong tiếng Việt

biến thể tiếng Nhật của 懷|怀[huai2]

Tra từ liên quan