憨
憨 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 憨 trong tiếng Việt
ngốc nghếch; đơn giản; dại dột; ngây thơ; chắc chắn; khỏe mạnh; nặng nề (về dây thừng)
ngốc nghếch; đơn giản; dại dột; ngây thơ; chắc chắn; khỏe mạnh; nặng nề (về dây thừng)