Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怀

huái

怀 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怀 trong tiếng Việt

vòng tay; tim; tâm trí; nhớ đến; ấp ủ trong lòng; mang thai (một đứa trẻ)

Tra từ liên quan