怀懷 huái 怀 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 怀 trong tiếng Việt vòng tay; tim; tâm trí; nhớ đến; ấp ủ trong lòng; mang thai (một đứa trẻ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan