Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成员成員

chéng yuán

成员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成员 trong tiếng Việt

thành viên

Tra từ liên quan