Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成套

chéng tào

成套 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成套 trong tiếng Việt

  1. hình thành một bộ hoàn chỉnh
  2. bổ sung cho nhau
Tra từ liên quan