成例 là gì?
成例 [chéng lì] có nghĩa là tiền lệ được thiết lập; một quy ước.
Nghĩa của từ 成例 trong tiếng Việt
- tiền lệ được thiết lập
- một quy ước
Cách đọc và ghi nhớ 成例
成例 được đọc là chéng lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiền lệ được thiết lập; một quy ước”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .