成份
thành phần; cấu tạo; nguyên liệu; yếu tố; chi tiết; địa vị xã hội; giống 成分
thành phần; cấu tạo; nguyên liệu; yếu tố; chi tiết; địa vị xã hội; giống 成分
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thành phần; nguyên liệu; yếu tố; bộ phận; địa vị xã hội; lượng từ: 個|个[ge4]
›成像chéng xiàngtạo thành hình ảnh; chụp ảnh y học
›成仙chéng xiān(Đạo giáo) trở thành tiên
›成人礼chéng rén lǐlễ trưởng thành
›成佛chéng fótrở thành Phật; đạt được giác ngộ
›成人chéng rénđến tuổi trưởng thành; một người trưởng thành
›成交chéng jiāohoàn thành hợp đồng; đạt được thỏa thuận
›成全chéng quángiúp ai đó đạt mục tiêu; giúp ai đó thành công; hoàn thành; làm cho trọn vẹn; làm tròn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.