Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成份

chéng fèn

成份 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成份 trong tiếng Việt

thành phần; cấu tạo; nguyên liệu; yếu tố; chi tiết; địa vị xã hội; giống 成分

Tra từ liên quan