成份 chéng fèn 成份 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 成份 trong tiếng Việt thành phần; cấu tạo; nguyên liệu; yếu tố; chi tiết; địa vị xã hội; giống 成分 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan