Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成全

chéng quán

成全 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成全 trong tiếng Việt

giúp ai đó đạt mục tiêu; giúp ai đó thành công; hoàn thành; làm cho trọn vẹn; làm tròn

Tra từ liên quan