Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chéng

成 là gì?

[chéng] có nghĩa là thành công; hoàn thành; làm xong; đạt được; trở thành; biến thành; ổn; OK!; một phần mười.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成 trong tiếng Việt

  1. thành công
  2. hoàn thành
  3. làm xong
  4. đạt được
  5. trở thành
  6. biến thành
  7. ổn
  8. OK!
  9. một phần mười

Cách đọc và ghi nhớ 成

được đọc là chéng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thành công; hoàn thành; làm xong; đạt được; trở thành; biến thành; ổn; OK!; một phần mười”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan