Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恋战戀戰

liàn zhàn

恋战 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恋战 trong tiếng Việt

tiếp tục chiến đấu hăng hái

Tra từ liên quan