Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
懑然懣然

mèn rán

懑然 là gì?

懑然 [mèn rán] có nghĩa là chán nản.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 懑然 trong tiếng Việt

chán nản

Cách đọc và ghi nhớ 懑然

懑然 được đọc là mèn rán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chán nản”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan