懑然 là gì?
懑然 [mèn rán] có nghĩa là chán nản.
Nghĩa của từ 懑然 trong tiếng Việt
chán nản
Cách đọc và ghi nhớ 懑然
懑然 được đọc là mèn rán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chán nản”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
懑然 [mèn rán] có nghĩa là chán nản.
chán nản
懑然 được đọc là mèn rán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chán nản”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .