惨澹慘澹 cǎn dàn 惨澹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 惨澹 trong tiếng Việt biến thể của 慘淡|惨淡[can3 dan4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan