Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惨白慘白

cǎn bái

惨白 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惨白 trong tiếng Việt

tái nhợt như chết

Tra từ liên quan