Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悉心

xī xīn

悉心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悉心 trong tiếng Việt

dốc lòng (và tâm huyết) vào việc gì; chăm sóc cẩn thận

Tra từ liên quan