Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恒久恆久

héng jiǔ

恒久 là gì?

恒久 [héng jiǔ] có nghĩa là bền bỉ; kiên trì; lâu dài; vĩnh cửu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恒久 trong tiếng Việt

  1. bền bỉ
  2. kiên trì
  3. lâu dài
  4. vĩnh cửu

Cách đọc và ghi nhớ 恒久

恒久 được đọc là héng jiǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bền bỉ; kiên trì; lâu dài; vĩnh cửu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan