Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恒常恆常

héng cháng

恒常 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恒常 trong tiếng Việt

  1. hằng số
  2. liên tục
Tra từ liên quan