Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
志愿军志願軍

zhì yuàn jūn

志愿军 là gì?

志愿军 [zhì yuàn jūn] có nghĩa là quân tình nguyện.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 志愿军 trong tiếng Việt

quân tình nguyện

Cách đọc và ghi nhớ 志愿军

志愿军 được đọc là zhì yuàn jūn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quân tình nguyện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan