志愿军 là gì?
志愿军 [zhì yuàn jūn] có nghĩa là quân tình nguyện.
Nghĩa của từ 志愿军 trong tiếng Việt
quân tình nguyện
Cách đọc và ghi nhớ 志愿军
志愿军 được đọc là zhì yuàn jūn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quân tình nguyện”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .