志愿者
tình nguyện viên
tình nguyện viên
志愿者 thường mang nghĩa “tình nguyện viên”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 志愿者, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tình nguyện viên
›志愿兵zhì yuàn bīnglính tình nguyện; LT:名[ming2]
›志愿军zhì yuàn jūnquân tình nguyện
›志愿zhì yuànnguyện vọng; tham vọng; tình nguyện
›志高气扬zhì gāo qì yángtinh thần phấn chấn và tự mãn
›志趣zhì qùxu hướng; sở thích
›志贺氏菌病zhì hè shì jūn bìngbệnh lỵ trực khuẩn; lỵ trực trùng
›志留纪Zhì liú jìkỷ Silur (thời kỳ địa chất 440-417 triệu năm trước)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.