Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
志留系

Zhì liú xì

志留系 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 志留系 trong tiếng Việt

  1. hệ Silur (địa chất)
  2. xem 志留紀|志留纪
Tra từ liên quan