志气
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
志气
tham vọng; nghị lực; xương sống; động lực; tinh thần
Giản thể志气
Phồn thể志氣
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng