志愿
nguyện vọng; tham vọng; tình nguyện
nguyện vọng; tham vọng; tình nguyện
志愿 thường mang nghĩa “nguyện vọng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 志愿 cùng cụm 志愿者 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tình nguyện viên
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.quân tình nguyện
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lính tình nguyện; LT:名[ming2]
›志愿者zhì yuàn zhětình nguyện viên
›志愿军zhì yuàn jūnquân tình nguyện
›志气zhì qìtham vọng; nghị lực; xương sống; động lực; tinh thần
›志工zhì gōngtình nguyện viên
›志向zhì xiànghoài bão; mục tiêu; lý tưởng; khát vọng
›志趣zhì qùxu hướng; sở thích
›志贺氏菌病zhì hè shì jūn bìngbệnh lỵ trực khuẩn; lỵ trực trùng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.