志愿兵志願兵 zhì yuàn bīng 志愿兵 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 志愿兵 trong tiếng Việt lính tình nguyện; LT:名[ming2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan