Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cóng

従 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 従 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 從|从[cong2]

Tra từ liên quan