Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
彬彬

bīn bīn

彬彬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彬彬 trong tiếng Việt

lịch lãm, nhẹ nhàng và tao nhã

Tra từ liên quan