Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丹田

dān tián

丹田 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丹田 trong tiếng Việt

vùng mu; điểm dưới rốn hai inch nơi khí của một người cư ngụ

Tra từ liên quan