丹田 dān tián 丹田 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 丹田 trong tiếng Việt vùng mu; điểm dưới rốn hai inch nơi khí của một người cư ngụ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan