Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丹沙

dān shā

丹沙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丹沙 trong tiếng Việt

chu sa (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Tra từ liên quan