Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kòu

寇 là gì?

[kòu] có nghĩa là biến thể cũ của 寇[kou4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寇 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 寇[kou4]

Cách đọc và ghi nhớ 寇

được đọc là kòu, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể cũ của 寇[kou4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan