康斯坦察 Kāng sī tǎn chá 康斯坦察 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 康斯坦察 trong tiếng Việt Constanta (thành phố ở Romania) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan