𫸩彄 kōu 𫸩 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 𫸩 trong tiếng Việt đầu mút của cungkéo căng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan