Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

幅 là gì?

[fú] có nghĩa là chiều rộng; cuộn; lượng từ cho vải hoặc tranh ảnh.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幅 trong tiếng Việt

  1. chiều rộng
  2. cuộn
  3. lượng từ cho vải hoặc tranh ảnh

Cách đọc và ghi nhớ 幅

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chiều rộng; cuộn; lượng từ cho vải hoặc tranh ảnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan