幞 fú 幞 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 幞 trong tiếng Việt dùng trong 幞頭|幞头[fu2tou2]; biến thể của 袱[fu2]; cách phát âm ở Đài Loan: [pu2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan