Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
常设常設

cháng shè

常设 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 常设 trong tiếng Việt

(của một tổ chức, v.v.) thường trực hoặc vĩnh viễn

Tra từ liên quan