Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
市盈率

shì yíng lǜ

市盈率 là gì?

市盈率 [shì yíng lǜ] có nghĩa là tỷ lệ PE.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 市盈率 trong tiếng Việt

tỷ lệ PE

Cách đọc và ghi nhớ 市盈率

市盈率 được đọc là shì yíng lǜ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tỷ lệ PE”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan