Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yán

嵓 là gì?

[yán] có nghĩa là biến thể của 岩[yan2]; biến thể của 嚴|严[yan2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嵓 trong tiếng Việt

  1. biến thể của 岩[yan2]
  2. biến thể của 嚴|严[yan2]

Cách đọc và ghi nhớ 嵓

được đọc là yán, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 岩[yan2]; biến thể của 嚴|严[yan2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan