Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dǎo

岛 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 岛 trong tiếng Việt

đảo; LT:個|个[ge4],座[zuo4]

Tra từ liên quan