Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山歌

shān gē

山歌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山歌 trong tiếng Việt

bài hát dân gian; bài hát miền núi

Tra từ liên quan