Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冈山岡山

Gāng shān

冈山 là gì?

冈山 [Gāng shān] có nghĩa là thị trấn Cương Sơn ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan; tỉnh Okayama ở phía tây nam đảo chính Honshū 本州[Ben3 zhou1] của Nhật Bản.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冈山 trong tiếng Việt

  1. thị trấn Cương Sơn ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
  2. tỉnh Okayama ở phía tây nam đảo chính Honshū 本州[Ben3 zhou1] của Nhật Bản

Cách đọc và ghi nhớ 冈山

冈山 được đọc là Gāng shān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thị trấn Cương Sơn ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan; tỉnh Okayama ở phía tây nam đảo chính Honshū 本州[Ben3 zhou1] của Nhật Bản”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan