Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冈比亚岡比亞

Gāng bǐ yà

冈比亚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冈比亚 trong tiếng Việt

Gambia

Tra từ liên quan