Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尬意

gà yì

尬意 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尬意 trong tiếng Việt

(Đài Loan) thích; thích hơn

Tra từ liên quan