Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小组小組

xiǎo zǔ

小组 là gì?

小组 [xiǎo zǔ] có nghĩa là nhóm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小组 trong tiếng Việt

nhóm

Cách đọc và ghi nhớ 小组

小组 được đọc là xiǎo zǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhóm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan