Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
实相實相

shí xiàng

实相 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 实相 trong tiếng Việt

tình hình thực tế; bản chất tối thượng của vạn vật (Phật giáo)

Tra từ liên quan