Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
实景實景

shí jǐng

实景 là gì?

实景 [shí jǐng] có nghĩa là cảnh thực (không dàn dựng hoặc tạo dáng); địa điểm thực (không phải phim trường hoặc sân khấu); hành động thực (không phải hoạt hình).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 实景 trong tiếng Việt

  1. cảnh thực (không dàn dựng hoặc tạo dáng)
  2. địa điểm thực (không phải phim trường hoặc sân khấu)
  3. hành động thực (không phải hoạt hình)

Cách đọc và ghi nhớ 实景

实景 được đọc là shí jǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cảnh thực (không dàn dựng hoặc tạo dáng); địa điểm thực (không phải phim trường hoặc sân khấu); hành động thực (không phải hoạt hình)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan