Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密帐密帳

mì zhàng

密帐 là gì?

密帐 [mì zhàng] có nghĩa là tài khoản bí mật (ví dụ: tài khoản ngân hàng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密帐 trong tiếng Việt

tài khoản bí mật (ví dụ: tài khoản ngân hàng)

Cách đọc và ghi nhớ 密帐

密帐 được đọc là mì zhàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tài khoản bí mật (ví dụ: tài khoản ngân hàng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan