Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密会密會

mì huì

密会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密会 trong tiếng Việt

cuộc gặp bí mật; gặp gỡ bí mật

Tra từ liên quan