Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密恐

mì kǒng

密恐 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密恐 trong tiếng Việt

chứng sợ lỗ (viết tắt của 密集恐懼症|密集恐惧症[mi4 ji2 kong3 ju4 zheng4])

Tra từ liên quan