密恐 mì kǒng 密恐 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 密恐 trong tiếng Việt chứng sợ lỗ (viết tắt của 密集恐懼症|密集恐惧症[mi4 ji2 kong3 ju4 zheng4]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan