Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
家养家養

jiā yǎng

家养 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 家养 trong tiếng Việt

nuôi trong nhà; nuôi tại nhà

Tra từ liên quan