Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
家人

jiā rén

家人 là gì?

家人 [jiā rén] có nghĩa là thành viên gia đình; (cũ) người hầu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 家人 trong tiếng Việt

  1. thành viên gia đình
  2. (cũ) người hầu

Cách đọc và ghi nhớ 家人

家人 được đọc là jiā rén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thành viên gia đình; (cũ) người hầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan