Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
家什

jiā shi

家什 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 家什 trong tiếng Việt

đồ dùng; nội thất

Tra từ liên quan