Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
家丁

jiā dīng

家丁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 家丁 trong tiếng Việt

(cổ) người hầu thuê để canh gác, chạy việc vặt, v.v

Tra từ liên quan