并列 là gì?
并列 [bìng liè] có nghĩa là đứng song song; được đặt cạnh nhau.
Nghĩa của từ 并列 trong tiếng Việt
- đứng song song
- được đặt cạnh nhau
Cách đọc và ghi nhớ 并列
并列 được đọc là bìng liè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đứng song song; được đặt cạnh nhau”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .